Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "xe hơi" (1)

xe hơi
phát
Tiếng Anh Danh từcar
Từ vựng của tôi
bãi đỗ xe hơi hết chỗ
Car parking lot is full

swap_horiz Từ liên quan "xe hơi" (1)

xe hơi số tự động
phát
Tiếng Anh Danh từautomatic car
Từ vựng của tôi
Tôi lái xe hơi số tự động.
I drive an automatic car.

format_quote Cụm từ "xe hơi" (6)

bãi đỗ xe hơi hết chỗ
Car parking lot is full
tránh xe hơi
avoid cars
đồ phụ tùng xe hơi
auto parts
Tôi lái xe hơi số tự động.
I drive an automatic car.
Đây là loại xe hơi phổ thông.
This is a common type of car.
Nhà máy sản xuất xe hơi.
The factory produces cars.